chittem bark
Định nghĩa
Danh từ: - Vỏ cây cascara khô: "Chittem bark" là thuật ngữ chỉ vỏ khô của cây cascara buckthorn (Rhamnus purshiana), được sử dụng như một loại thuốc nhuận tràng (thuốc xổ) trong y học cổ truyền và hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Người bán thảo dược khuyên dùng vỏ cây cascara khô cho chứng táo bón.)
- (Vỏ cây cascara khô từng được sử dụng phổ biến trong các loại thuốc nhuận tràng không kê đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chittem bark" thường được dùng trong ngữ cảnh y học thảo dược hoặc lịch sử dược phẩm.
- The active compound in chittem bark is called cascara glycosides. (Hợp chất hoạt tính trong vỏ cây cascara khô được gọi là cascara glycosides.)
Biến thể và từ gần giống
- Cascara sagrada (danh từ): tên gọi khác phổ biến hơn của "chittem bark", có nghĩa là "vỏ cây thánh" trong tiếng Tây Ban Nha.
- Cascara sagrada is the Spanish term for chittem bark. (Cascara sagrada là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ vỏ cây cascara khô.)
Từ đồng nghĩa
- Cascara bark: vỏ cây cascara.
- Sacred bark: vỏ cây thánh (tên gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "chittem bark", vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chittem bark".